Top 10 loại tiền tệ yếu nhất thế giới 2026 Xếp hạng

Top 10 loại tiền tệ yếu nhất thế giới 2026 Xếp hạng

Tuần trước, một người bạn hỏi tôi loại tiền tệ nào đang yếu nhất hiện nay. Tôi lập tức trả lời là đồng rial Iran. Anh ấy lấy điện thoại ra, mở ứng dụng chuyển đổi tiền tệ và cười – một đô la đổi được 1,32 triệu rial theo tỷ giá chính thức. Sau đó, tôi cho anh ấy xem trang alanchand.com, nơi mà cùng một đô la đó vào ngày 24 tháng 5 năm 2026, đổi được khoảng 1,7 triệu rial theo tỷ giá chợ đen. Khoảng cách 30% giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá chợ đen chính là hình ảnh rõ nét của một đồng tiền yếu.

Đây là bảng xếp hạng thực tế. Bài viết này liệt kê mười đồng tiền yếu nhất dựa trên tỷ giá hối đoái danh nghĩa so với đô la Mỹ (tính bằng năm 2026). Mỗi mục đều bao gồm tỷ giá hiện tại, số liệu lạm phát mới nhất và yếu tố kinh tế vĩ mô gây ra sự suy giảm của nó. Chỉ số đô la Mỹ đóng cửa ở mức 98,96 vào ngày 25 tháng 5 năm 2026, giảm khoảng 11% so với nửa đầu năm 2025. Ngay cả khi đồng đô la yếu hơn cũng không thể cứu vãn được vị trí cuối bảng.

Sau phần xếp hạng, có ba quốc gia được nhắc đến một cách trân trọng: Argentina, Venezuela và Thổ Nhĩ Kỳ. Các đồng tiền của những quốc gia này yếu do sự rối loạn chức năng hơn là chỉ do giá trị danh nghĩa, và chúng xứng đáng được xem xét riêng. Phần cuối cùng là một lời nhắc nhở ngắn gọn rằng yếu không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nghèo.

Điều gì khiến một đồng tiền trở thành đồng tiền yếu nhất thế giới?

Hầu hết các bài viết dạng danh sách đều sử dụng cùng một thước đo. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa so với đô la. Càng nhiều đơn vị trên mỗi đô la, đồng tiền càng yếu. Màn hình hiển thị rõ ràng. Màn hình hiển thị gây hiểu nhầm. Đồng yên Nhật Bản giao dịch ở mức khoảng 150 yên đổi 1 đô la. Không ai gọi Nhật Bản là yếu cả.

Nước Đức thời Cộng hòa Weimar là một ví dụ điển hình. Đồng mark đã trượt giá từ 320 mark/đô la vào giữa năm 1922 xuống còn 4,2 nghìn tỷ mark/đô la vào tháng 11 năm 1923. Nguyên nhân là do bồi thường chiến tranh, việc in tiền để trả nợ, và Ngân hàng Trung ương Đức (Reichsbank) liên tục in tiền. Sự sụp đổ tiền tệ hiện đại hiếm khi chỉ có một nguyên nhân. Chúng thường kết hợp nhiều yếu tố. Lạm phát cao, đôi khi là siêu lạm phát, các lệnh trừng phạt quốc tế cắt đứt nguồn cung ngoại tệ, sự bất ổn chính trị khiến các nhà đầu tư e ngại, và một ngân hàng trung ương mất đi tính độc lập, sự phụ thuộc vào hàng hóa với nền kinh tế đa dạng hóa hạn chế, và gánh nặng nợ nước ngoài. Thâm hụt thương mại làm cạn kiệt dự trữ nhanh hơn tốc độ xuất khẩu bổ sung.

Một quốc gia cũng có thể chủ động phá giá đồng tiền. Việt Nam đã giữ cho đồng tiền yếu từ những năm 1980 để duy trì khả năng cạnh tranh của các nhà máy. Đó là chính sách, chứ không phải sự sụp đổ. Bảng dưới đây kết hợp cả hai loại, và người đọc cần phân biệt chúng.

Các loại tiền tệ yếu nhất

Đồng Rial Iran (IRR): đồng tiền yếu nhất thế giới

Đi dạo qua một khu chợ ở Tehran vào giữa những năm 1990, bạn sẽ thấy giá cả chính thức hầu như chẳng có ý nghĩa gì. Người bán hàng niêm yết giá bằng đô la, bằng hàng triệu rial, đôi khi bằng vàng. Ngày 24 tháng 5, Ngân hàng Trung ương Iran công bố tỷ giá 1.317.000 IRR/đô la; cùng ngày, tỷ giá giao dịch song song được trang alanchand.com niêm yết là khoảng 1.707.000. Mức chênh lệch 30% đó không phải là lỗi. Đó là thực tế hoạt động của hầu hết các doanh nghiệp Iran, và đó là điều tôi nghĩ đến khi thấy từ "yếu nhất" được sử dụng một cách tùy tiện để nói về các loại tiền tệ khác. Không có loại tiền nào thuộc đẳng cấp này.

Theo Iran International và IMF DataMapper, chỉ số CPI đạt 62,2% so với cùng kỳ năm ngoái vào tháng 2 năm 2022. IMF dự báo con số này sẽ là 68,9% cho cả năm. Lạm phát thực phẩm gần 99%. Các yếu tố chính gây ra tình trạng này tập trung vào: các lệnh trừng phạt quốc tế sau khi thỏa thuận hạt nhân sụp đổ, căng thẳng leo thang ở Trung Đông và phí bảo hiểm rủi ro thời chiến khiến đồng rial không thể ổn định. Cuộc đàm phán giữa Iran và Mỹ, theo báo cáo của Axios hồi tháng 5 năm 2023, đang ở giai đoạn "bản ghi nhớ một trang". Đó là chất xúc tác khả thi duy nhất cho bất kỳ sự đảo chiều nào trong ngắn hạn, và ngay cả những người lạc quan cũng không kỳ vọng sẽ có sự cải thiện nhanh chóng.

Đồng bảng Lebanon (LBP) và sự sụp đổ sau năm 2019

Năm 2019, một chủ cửa hàng ở Beirut có thể đổi 1.500 lira lấy 1 đô la Mỹ tại bất kỳ quầy đổi tiền nào. Đến tháng 5 năm 2014, cùng số đô la đó có giá khoảng 89.500 lira. Đó là mức giảm 98% trong chưa đầy bảy năm, và không giống như tỷ giá chênh lệch ở Iran, tỷ giá chính thức và tỷ giá chợ đen phần lớn đã hội tụ. Đây không phải là sự hội tụ của cải cách. Đây là sự hội tụ của sự đầu hàng.

Vấn đề nằm ở chính hệ thống ngân hàng. Chuỗi sự kiện bắt đầu vào tháng 10 năm 2019, khi người gửi tiền phát hiện ra họ không còn có thể tự do truy cập vào tài khoản đô la, và vấn đề này chưa bao giờ được giải quyết. Bản cập nhật của Ngân hàng Thế giới về tình hình ở 5 quốc gia cho thấy tổng thiệt hại của ngành ngân hàng vào khoảng 72 tỷ đô la. Lạm phát đã giảm từ mức ba chữ số trong giai đoạn 2023-2024 xuống mức khoảng 30-50% trong giai đoạn 6 năm dưới áp lực của chương trình IMF. Tình trạng bất ổn chính trị ngăn cản sự ổn định sớm hơn vẫn mang tính cấu trúc, và đó là phần mà các tiêu đề báo chí chưa đề cập đến.

Đồng Việt Nam (VND): điểm yếu được kiểm soát một cách có chủ đích.

Việt Nam là trường hợp gây nhầm lẫn nhất trong danh sách "đồng tiền yếu nhất". Theo Trading Economics, ngày 25 tháng 5 năm 2026, đồng Việt Nam được giao dịch ở mức khoảng 26.361 nhân dân tệ đổi 1 đô la Mỹ. Lạm phát ở mức từ 4 đến 5%, không phải là con số khủng hoảng. Tăng trưởng GDP của Việt Nam đã đạt mức trung bình trên 6% trong hai thập kỷ qua. Vậy tại sao đồng Việt Nam lại nằm trong nhóm 10 đồng tiền yếu nhất?

Vì Ngân hàng Nhà nước Việt Nam muốn như vậy. Đồng Việt Nam đã được giữ ở mức yếu một cách có chủ ý từ những năm 1980 để duy trì tính cạnh tranh của hàng xuất khẩu chế tạo so với các đối thủ trong khu vực. Là tiền tệ phát hành của quốc gia, nó vẫn là tiền tệ chính thức cho thuế và tiền lương trong nước, và người dân địa phương được trả lương bằng đồng Việt Nam mà không coi đó là dấu hiệu khó khăn. Đây là một loại tiền tệ được quản lý, chứ không phải là một loại tiền tệ bị suy yếu. Logic tương tự giải thích tại sao một số nền kinh tế thị trường mới nổi lớn lại xuất hiện ở vị trí cao trong các danh sách này trong khi vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng hoàn toàn lành mạnh.

Leone thuộc Sierra Leone sau khi đổi tên năm 2022.

Câu hỏi nhanh: Đồng leone của Sierra Leone là đồng tiền yếu thứ tư trên thế giới hay nằm ở vị trí giữa? Câu trả lời phụ thuộc vào hệ số mà bạn sử dụng. Năm 2022, Sierra Leone đã đổi mệnh giá tiền tệ của mình, bỏ đi ba số 0 khỏi đồng leone cũ. Đồng SLL cũ định giá cơ sở cũ ở mức khoảng 22.000 leone/đô la. Đồng SLE mới định giá cùng giá trị đó ở mức khoảng 22,85. Chính vì lý do này mà các danh sách khác nhau xếp hạng Sierra Leone khác nhau.

Ngân hàng Trung ương Sierra Leone coi đồng SLE mới là tỷ giá chính thức trong tương lai, và báo cáo quốc gia số 7 của IMF dự báo lạm phát ở mức một chữ số. Cho dù đồng leone xếp thứ tư hay thứ hai mươi trong bảng xếp hạng số 8, các động lực cấu trúc vẫn không thay đổi: phục hồi kinh tế hậu xung đột, cơ sở xuất khẩu yếu, đa dạng hóa công nghiệp hạn chế.

Kip Lào (LAK): lạm phát và căng thẳng tài chính trong năm 1999

Đồng kip Lào là một trong những loại tiền tệ mà hầu hết độc giả phương Tây chưa từng thấy được niêm yết, thế nhưng nó lại luôn nằm trong danh sách mười loại tiền tệ yếu nhất gần như mỗi năm. Theo dữ liệu từ Global Economy, giữa những năm 2010, tỷ giá kip Lào ở mức khoảng 21.972 kip đổi 1 đô la Mỹ. Lạm phát đã tăng tốc trở lại lên 10,2% vào tháng 4, và trong thập kỷ qua, đồng kip đã mất khoảng 172% giá trị so với đô la Mỹ.

Điều đang kìm hãm sự phát triển của Lào hiện nay chính là vấn đề tài chính. Diễn đàn Đông Á đã chỉ ra vào tháng 5 năm 2011 rằng Lào cần một sự điều chỉnh lại ngân sách để xử lý gánh nặng nợ nước ngoài ngày càng tăng trong khi vẫn bảo vệ chi tiêu xã hội. Các nền kinh tế đang phát triển nhỏ phụ thuộc vào nhập khẩu và mang gánh nặng nợ nước ngoài lớn sẽ bị ảnh hưởng đầu tiên khi điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt. Lào nằm trong nhóm này, và hiện chưa có giải pháp cứu vãn rõ ràng nào trong ngắn hạn.

Đồng Rupiah Indonesia (IDR): di sản của cuộc khủng hoảng năm 1997

Indonesia là một ví dụ điển hình cho nghịch lý. Theo dữ liệu của Trading Economics, đồng rupiah giao dịch ở mức từ 17.420 đến 17.704 rupiah/đô la Mỹ vào tháng 5 năm 2012, giảm khoảng 8,97% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lạm phát vẫn ở mức vừa phải từ 3 đến 4%. Đây là một nền kinh tế thuộc G20 với tỷ giá hối đoái USD bốn chữ số. Cả hai thực tế này đều đúng cùng một lúc.

Lý do lịch sử là cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, đã gây ra sự mất giá mà đồng rupiah chưa bao giờ hoàn toàn đảo ngược được. Dòng vốn chảy ra gần đây trong bối cảnh bất ổn chính trị đã khiến giá trị đồng rupiah tiếp tục giảm. Đồng rupiah có vẻ yếu theo tỷ giá danh nghĩa, nhưng nền kinh tế cơ bản vẫn tiếp tục tăng trưởng. Hầu hết các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường nhầm lẫn hai điều này và bỏ qua khoảng cách thực sự.

Đồng Som Uzbekistan (UZS) và vòng cung tiền tệ hậu Xô Viết

Nếu đổi đồng som Uzbekistan tại ngân hàng Tashkent, bạn sẽ nhận được tỷ giá từ 11.861 đến 13.000 som cho mỗi đô la vào tháng 5 năm 2013. Theo báo cáo của Interfax từ ngân hàng trung ương Uzbekistan, lạm phát dự kiến sẽ giảm xuống khoảng 7% trong suốt năm nay. Đồng som luôn nằm trong danh sách các đồng tiền yếu do giá trị danh nghĩa của nó, nhưng quốc gia này đã liên tục tự do hóa thị trường ngoại hối kể từ năm 2017 và xu hướng này đang tích cực.

Nguyên nhân sâu xa hơn là lạm phát cơ cấu hậu Xô Viết mà một số nền kinh tế Trung Á thừa hưởng khi giành độc lập năm 1991. Uzbekistan xuất khẩu vàng, bông và khí đốt tự nhiên. Cơ sở xuất khẩu tập trung, kim ngạch nhập khẩu cao, và đồng nội tệ chưa bao giờ phục hồi được vị thế như đầu những năm 1990.

Đồng Franc Guinea (GNF) — nguồn tài nguyên chưa được đa dạng hóa

Guinea là trường hợp điển hình nhất trong danh sách này về vấn đề "lời nguyền tài nguyên". Đồng franc được giao dịch ở mức khoảng 8.772 franc đổi 1 đô la Mỹ cho đến tháng 8 năm 2025, với tỷ lệ lạm phát được ghi nhận lần cuối là 3,7%. Theo tiêu chuẩn của nhóm 10 quốc gia yếu nhất, những con số này gần như ở mức ổn định. Tuy nhiên, đồng franc vẫn yếu, bởi vì sự yếu kém này mang tính cấu trúc chứ không phải là cấp tính.

Quặng bauxite và quặng sắt được xuất khẩu ra khỏi Guinea dưới dạng nguyên liệu thô. Giá trị gia tăng được tạo ra ở những nơi khác — tại các nhà máy luyện kim của Trung Quốc, các nhà máy thép của châu Âu, và trong các chuỗi cung ứng định giá nhôm và thép bằng đô la chứ không phải bằng franc. Tình trạng bất ổn chính trị đã làm trầm trọng thêm vấn đề. Quốc gia này đã nằm dưới sự cai trị của quân đội kể từ cuộc đảo chính tháng 9 năm 2021, và lượng đầu tư nước ngoài đã rút đi kể từ đó không quay trở lại với tốc độ tương đương.

Guarani Paraguay (PYG): Ngoại lệ của Nam Mỹ

Paraguay thuộc nhóm quốc gia có tình hình khó xử là "nền kinh tế ổn định, đồng tiền yếu". Đồng guarani được giao dịch ở mức từ 6.619 đến 7.980 guarani/đô la Mỹ vào năm 2015, trong khi lạm phát duy trì ở mức từ 3 đến 4 phần trăm. Bloomberg đưa tin ngân hàng trung ương đã giữ lãi suất chuẩn ở mức 5,5% trong tháng 4, đây là một lập trường tiền tệ ổn định có chủ đích.

Vậy tại sao đồng Guarani lại có mặt trong danh sách này? Chủ yếu là do lịch sử lâu dài mất giá so với đồng đô la chứ không phải do bất kỳ cuộc khủng hoảng hiện tại nào. Vấn nạn làm giả tiền đã được ghi nhận là một vấn đề hoạt động thực tế ở nước này. Nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu đậu nành và thịt bò, điều đó có nghĩa là đồng Guarani chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ chu kỳ hàng hóa toàn cầu so với chính sách tiền tệ của chính nó.

Malagasy Ariary (MGA): vani, khí hậu và chính trị

Nếu gần đây bạn đã dùng một chai chiết xuất vani, bạn đã cảm nhận được vấn đề tiền tệ của Madagascar. Hòn đảo này trồng khoảng 80% lượng vani của thế giới, và thực tế đó giải thích nhiều hơn về đồng ariary so với bất kỳ số liệu thống kê tiền tệ nào. Khi giá vani sụp đổ — và điều này xảy ra định kỳ, rất dữ dội — thu nhập ngoại hối của Madagascar cũng giảm theo.

Theo Trading Economics, tỷ giá đồng ariary dao động từ 4.325 đến 4.652 ariary đổi một đô la Mỹ vào năm 2016, với lạm phát ở mức khoảng 7 đến 8 phần trăm. Bão lốc đã nhiều lần gây thiệt hại cho nền nông nghiệp; tình trạng bất ổn chính trị kể từ cuộc đảo chính năm 2009 chưa bao giờ mang lại sự ổn định cho ngân hàng trung ương. Vì vậy, đồng ariary trở thành trường hợp nghiên cứu điển hình nhất trong danh sách này về một loại tiền tệ có khả năng hấp thụ đồng thời các cú sốc do thiên tai và sự biến động của chu kỳ chính trị. Điều này không phải là bất thường đối với một nền kinh tế đảo. Chỉ là nó tập trung một cách bất thường mà thôi.

Thứ hạng Tiền tệ Mã số Tỷ giá mỗi USD (Tháng 5 năm 2017) Lạm phát 2026 Người lái xe chính
1 Rial Iran Tỷ suất lợi nhuận nội bộ ~1.317.000 bản chính thức / 1.707.000 bản song song Tăng 62,2% so với cùng kỳ năm ngoái Cấm vận, nguy cơ chiến tranh
2 Bảng Lebanon Đau lưng dưới 89.500 30-50% Sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng
3 Đồng Việt Nam VND 26.361 4,5% Quản lý khấu hao
4 Sierra Leone SLL / SLE 22.850 (cũ) / 22,85 (mới) Một chữ số Hậu xung đột, đổi tên
5 Kip Lào LAK 21.972 10,2% Căng thẳng tài chính
6 Rupiah Indonesia IDR 17.420-17.704 3-4% Di sản năm 1997 + dòng chảy ra
7 Som Uzbekistan UZS 11.861-13.000 7% Cấu trúc hậu Xô Viết
8 Franc Guinea GNF 8.772 3,7% (tháng 8 năm 2025) Bất ổn chính trị
9 Người Guarani Paraguay PYG 6.619-7.980 3-4% Neo danh nghĩa
10 Ariary Malagasy MGA 4.325-4.652 7-8% Vani, khí hậu, chính trị

Để dễ hình dung hơn, đây là cách so sánh các đồng tiền ở cuối bảng với những đồng tiền mạnh nhất thế giới. Ba quốc gia vùng Vịnh với chế độ tỷ giá cố định dựa trên dầu mỏ đứng đầu danh sách, mỗi quốc gia có tỷ giá giao dịch dưới nửa đơn vị dầu mỏ đổi lấy một đô la Mỹ.

3 người cuối bảng (Tháng 5 năm 2019) Mã số Tỷ giá trên mỗi USD Top 3 mạnh nhất Mã số Tỷ giá trên mỗi USD
Rial Iran Tỷ suất lợi nhuận nội bộ ~1.317.000 Dinar Kuwait KWD 0.31
Bảng Lebanon Đau lưng dưới 89.500 Dinar Bahrain BHD 0,38
Đồng Việt Nam VND 26.361 Rial Oman OMR 0,38

Chênh lệch giữa đồng tiền mạnh nhất và yếu nhất trải rộng trên phạm vi khoảng bốn triệu lần — một thước đo cho thấy mức độ khác biệt của các chế độ tỷ giá hối đoái trên thị trường toàn cầu.

Các loại tiền tệ yếu nhất

Các quốc gia được vinh danh khác — Argentina, Venezuela, Thổ Nhĩ Kỳ

Ba loại tiền tệ này cần được xem xét trong một khuôn khổ riêng biệt. Chúng không có trong danh sách chính thức nêu trên vì điểm yếu của chúng nằm ở chức năng chứ không phải ở giá trị danh nghĩa, và chúng cung cấp cho chúng ta thông tin mà bảng giá trị danh nghĩa không thể hiện được.

Argentina là nước đầu tiên. Theo Trading Economics, đồng peso giao dịch quanh mức 1.401 peso đổi 1 đô la vào tháng 5 năm 2020, với tỷ lệ lạm phát ở mức 31,8% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 11 năm 2025. Con số này là mức thấp nhất trong bảy năm dưới chương trình cải cách của Tổng thống Milei. Hai năm trước, đồng peso sẽ nằm gần đầu danh sách các đồng tiền yếu nhất, theo nhận định của Funds Society và Michigan Journal of Economics. Giờ đây, xu hướng phát triển quan trọng hơn mức tỷ giá hiện tại.

Venezuela lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Đồng bolívar vẫn đang trong tình trạng siêu lạm phát không chính thức ở 2026, nhưng dữ liệu đáng chú ý hơn là người dân đã ngừng sử dụng nó bất cứ khi nào có thể. CNBC và LiveBitcoinNews ước tính khối lượng giao dịch stablecoin USDT tại Venezuela vào khoảng 44,6 tỷ đô la vào năm 2025. Khoảng 80% doanh thu dầu mỏ hiện được chuyển qua stablecoin thay vì hệ thống ngân hàng chính thức. Trên lý thuyết, bolívar là tiền tệ chính thức. Trên thực tế, stablecoin được neo giá với đô la mới là loại tiền tệ đang được sử dụng, và đây là thử nghiệm phi tiền pháp định thú vị nhất đang diễn ra ở bất kỳ đâu tại 2026.

Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia cuối cùng trong danh sách. Đồng lira hiện ở mức khoảng 38 đến 40 lira đổi 1 đô la sau nhiều năm thực hiện chính sách tiền tệ không chính thống dưới thời Tổng thống Erdogan. Ngân hàng trung ương đã đảo chiều vào năm 2024 và đồng lira đã ổn định phần nào, nhưng sự mất giá cấu trúc tích lũy từ năm 2018 sẽ cần một thập kỷ để khắc phục. Lạm phát hàng năm ở Thổ Nhĩ Kỳ vẫn ở mức gần 38% vào đầu năm 2023 theo Trading Economics, cao hơn nhiều so với mục tiêu chính thức của ngân hàng trung ương.

Vì sao đồng tiền yếu không đồng nghĩa với nền kinh tế yếu?

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là chỉ số được trích dẫn nhiều nhất nhưng lại ít cung cấp thông tin nhất. Điểm chung xuyên suốt danh sách này chính là khoảng cách đó. Việt Nam duy trì tăng trưởng GDP trên 6% trong hai thập kỷ. Đồng Việt Nam giữ mức yếu là do chủ ý. Indonesia là một nền kinh tế G20 với đồng rupiah có giá trị bốn chữ số. Đồng yên Nhật ở mức 150, chẳng ai phàn nàn. Điều thực sự quan trọng đối với người dân là thu nhập thực tế. Sức mua tương đương. Xu hướng lạm phát. Tăng trưởng. Chứ không phải tỷ giá thô so với một loại tiền tệ nước ngoài nào đó.

Kết luận: Vị trí của các đồng tiền yếu nhất trong 2026

Khi xem xét danh sách này, bảng xếp hạng 25 loại tiền tệ yếu nhất bị chi phối bởi những yếu tố tương tự đã gây ra sự sụp đổ của Cộng hòa Weimar một thế kỷ trước. Các lệnh trừng phạt đã ảnh hưởng đến Iran. Sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng đã tác động đến Lebanon. Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến Madagascar. Vấn đề "lời nguyền tài nguyên" đã tác động đến Guinea. Tên các quốc gia trong danh sách có thể thay đổi, nhưng cơ chế thì không. Bất cứ ai cố gắng tìm ra loại tiền tệ yếu tiếp theo trong vòng một năm tới nên theo dõi những áp lực tương tự ở bất cứ nơi nào chúng tập trung lại. Đồng dinar Kuwait vẫn là đồng tiền mạnh nhất thế giới với tỷ giá 0,31 dinar đổi 1 đô la Mỹ — gấp khoảng bốn triệu lần giá trị của đồng rial — một lời nhắc nhở rằng cùng một thị trường toàn cầu tạo ra cả hai thái cực.

Bất kỳ câu hỏi?

Nhìn chung, chúng không phải là phương tiện lưu trữ giá trị dài hạn. Các đồng tiền yếu có xu hướng tiếp tục suy yếu khi các yếu tố cơ bản của chúng vẫn còn tồn tại. Chúng có thể là giao dịch mang tính chiến thuật đối với các nhà đầu cơ tiền tệ có quan điểm rõ ràng về một chương trình cải cách sắp tới, nhưng đối với người tiết kiệm thông thường, chúng không thể thay thế cho việc đa dạng hóa danh mục đầu tư vào các đồng tiền hoặc tài sản mạnh hơn.

Không, và có, đôi khi. Đồng tiền yếu có thể giúp thúc đẩy xuất khẩu, đó là lý do tại sao Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc đôi khi đã chủ động hoặc chấp nhận sự suy yếu của đồng tiền. Nhưng sự suy yếu ngoài ý muốn do lạm phát, dòng vốn chảy ra nước ngoài hoặc lệnh trừng phạt là triệu chứng của khó khăn. Tiêu chí đúng đắn để đánh giá là lạm phát, tăng trưởng và dự trữ ngoại hối, chứ không chỉ riêng tỷ giá hối đoái danh nghĩa.

Đúng vậy, với những cải cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Argentina đã giảm lạm phát tổng thể từ mức ba chữ số xuống còn 31,8% so với cùng kỳ năm trước vào năm 2025 theo chương trình của Tổng thống Milei. Quá trình phục hồi cần nhiều năm, đòi hỏi chính sách tiền tệ đáng tin cậy và chính trị ổn định, và thường không đồng đều. Các đồng tiền yếu hiếm khi mạnh lên nếu không có sự thay đổi chính sách rõ ràng.

Ba đồng tiền mạnh nhất theo tỷ giá hối đoái danh nghĩa so với đô la Mỹ là đồng dinar Kuwait (khoảng 0,31 KWD/USD), đồng dinar Bahrain (khoảng 0,38 BHD/USD) và đồng rial Oman (khoảng 0,38 OMR/USD). Cả ba đều là các quốc gia vùng Vịnh giàu dầu mỏ với chế độ tỷ giá cố định hoặc được quản lý.

Tại Iran, một đô la Mỹ tương đương khoảng 1,7 triệu rial Iran theo tỷ giá chợ đen tháng 5 được niêm yết trên alanchand.com, và khoảng 1,32 triệu rial theo tỷ giá chính thức của Ngân hàng Trung ương Iran. Sự chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá chợ đen chính là một đặc điểm cấu trúc của nền kinh tế Iran.

Theo tỷ giá hối đoái danh nghĩa so với đồng đô la Mỹ trong tháng 5 2026, 10 đồng yếu nhất là đồng rial của Iran, đồng bảng Lebanon, đồng Việt Nam, leone Sierra Leone, kip Lào, rupiah Indonesia, som Uzbekistan, franc Guinea, guarani Paraguay và ariary Malagasy. Một số nguồn cũng bao gồm đồng riel của Campuchia.

Ready to Get Started?

Create an account and start accepting payments – no contracts or KYC required. Or, contact us to design a custom package for your business.

Make first step

Always know what you pay

Integrated per-transaction pricing with no hidden fees

Start your integration

Set up Plisio swiftly in just 10 minutes.